100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

北方 (běi fāng): bắc; phần phía bắc của một quốc gia; Trung Quốc phía bắc sông Hoàng Hà

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 3noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
bắc; phần phía bắc của một quốc gia; Trung Quốc phía bắc sông Hoàng Hà
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 3

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • bắc
  • phần phía bắc của một quốc gia
  • Trung Quốc phía bắc sông Hoàng Hà

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 表示方向,指四个主要方向中朝北的一边,与南方相对
  • 也泛指一个国家或地区中位于北部的广大区域,比如中国的北方。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 3

bắc; (cổ điển) bị đánh bại; bắc; hướng bắc

HSK 5

hình vuông

Câu ví dụ

。

Winters in the north are very cold.

。

He grew up in the north from a young age.

。

People from the north like to eat wheat-based food.

,。

In spring, the north often has strong winds.

。

We plan to travel to the north next year.

。

Winters in northern China are very cold.

,。

He is a northerner and likes eating wheat-based food.

。

The climates of the north and the south are very different.

。

The northern part of this country has many mountains.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập