100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

北美洲 (běi měi zhōu): Bắc Mỹ

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Bắc Mỹ
Số chữ
3
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Bắc Mỹ

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 美洲的北部,包括加拿大、美国、墨西哥以及中美洲和加勒比海的一些国家和地区。它是世界第三大洲,位于西半球,东临大西洋,西临太平洋,北临北冰洋。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 3

bắc; (cổ điển) bị đánh bại; bắc; hướng bắc

HSK 4

(bằng tiếng Anh) The Americas (abbr. cho Châu Mỹ [Mei3 zhou1])

Chưa có nghĩa.

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

My uncle works in Canada; he says winters in North America are extremely cold, and you must wear a thick down jacket when going out.

,,,。

Next summer vacation, we plan to travel to North America, first to New York, then take a train to Chicago.

,、。

North America has an area of about 24 million square kilometers and includes countries such as the United States, Canada, and Mexico.

,。

Every year migratory birds fly from North America to South America to spend the winter, and scientists use satellites to track their migration routes.

,。

This museum houses many artifacts from North American indigenous peoples, such as pottery and feathered headdresses.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập