100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

千克 (qiān kè): kg

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4classifier

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
kg
Số chữ
2
Từ loại
classifier
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • kg
  • kilogram (đơn vị khối lượng SI)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 质量或重量的公制单位,等于一千克,符号是kg
  • 口语中也常说公斤。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 1

nghìn; dùng trong 鞦韆|秋千[qiu1 qian1]; dùng trong 秋千 (qiūqiān, xích đu)

HSK 4

Gram (đơn vị khối lượng)

Câu ví dụ

。

This watermelon weighs five kilograms.

。

I bought one kilogram of apples.

。

His weight is seventy kilograms.

。

A bag of rice weighs ten kilograms.

。

Please give me two kilograms of beef.

。

This watermelon weighs about five kilograms.

。

I need to consume fifty kilograms of water every day.

。

A bag of rice usually weighs ten kilograms.

。

Please help me weigh two kilograms of apples.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập