100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

升级 (shēng jí): để nâng cấp

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để nâng cấp
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để nâng cấp
  • Để lên một cấp
  • để được thăng chức
  • leo thang (về cường độ)
  • Upgrade (máy tính)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 从较低的等级或级别提升到较高的等级或级别。常指设备、软件、系统等更新到更好的版本或更高的档次
  • 也指职位、军衔、比赛等级等被提升。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 6

để đi lên

HSK 5

cấp độ

Câu ví dụ

,。

Because of his outstanding work performance, he was quickly promoted to department manager.

,。

After this software was upgraded, its running speed is much faster than before.

,。

The flight we took was upgraded to first class; we were really lucky.

,。

The company decided to upgrade the operating systems of all computers to improve security.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập