100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

午餐 (wǔ cān): Ăn trưa

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Ăn trưa
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Ăn trưa
  • ăn trưa
  • bữa trưa
  • bữa trưa
  • bữa trưa

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 中午吃的饭,通常指一天中的第二顿饭,一般在正午前后吃。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 2

noon; the period around midday

meal

Câu ví dụ

。

Today for lunch I ate a sandwich.

。

The school cafeteria's lunch is very cheap.

。

Let's go for a walk in the park after lunch.

,。

It's lunchtime, let's take a break.

。

He often brings lunch to work.

。

Let's have lunch together at noon.

,。

It's lunchtime, everyone take a break.

。

This restaurant serves lunch and dinner.

。

He brought a sandwich for lunch.

。

The company provides free lunch for employees.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập