半信半疑 (bàn xìn bàn yí): Lời bài hát: Half Faith
Nghĩa và thứ tự nét
Thông tin thành ngữ
- Pinyin
- Nghĩa
- Lời bài hát: Half Faith
- Số chữ
- 4
- Cấp độ HSK
- HSK 7
Định nghĩa đầy đủ
Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.
- Lời bài hát: Half Faith
Giải thích bằng tiếng Trung
- 有点相信,又有点怀疑
- 形容对某件事或某个说法既不完全相信,也不完全否定,心里拿不准。
Hoạt ảnh thứ tự nét
Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.
Phiếu luyện viết có thể in miễn phí
Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.
Phân tích chữ Hán
thư; thư từ; tin tưởng; tin tưởng; tuyên xưng đức tin; trung thực; sự tự tin; sự tin cậy; tùy ý; ngẫu nhiên; thư; thư từ; tin tưởng; tin tưởng; trung thực; sự tự tin; sự tin cậy; tùy ý; ngẫu nhiên
Thiếu nghĩa của chữ Hán
Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.
Câu ví dụ
He mysteriously said he had encountered a talking fox in the mountains. I was half-believing until he took out the strange sounds recorded on his phone.
Mom promised to take me to Disneyland if I improved on this exam. I was half-believing because she had said that before, but always canceled due to being busy with work.
The weather forecast said it would snow tonight. I glanced outside half-believing, only to find snowflakes already quietly falling.
A colleague told me the new manager was very strict. I was half-believing until I saw him criticize everyone in public over a small mistake.
I heard the ramen at this small shop was so good that you had to queue for two hours. I went half-believing, but found the line really stretched from one end of the street to the other.
Liên quan
Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.
Mở khóa từ vựng liên quan
Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.