100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

半天 (bàn tiān): nửa ngày; một thời gian dài; khá lâu; giữa không trung

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 3number-classifier

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
nửa ngày; một thời gian dài; khá lâu; giữa không trung
Số chữ
2
Từ loại
number-classifier
Cấp độ HSK
HSK 3

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • nửa ngày
  • một thời gian dài
  • khá lâu
  • giữa không trung

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 一天的一半,通常指上午或下午。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 1

một nửa; bán; không hoàn chỉnh; (sau số) và một nửa

HSK 1

ngày; bầu trời; thiên đường; bầu trời; thiên đường; thời tiết; thiên đường; sự quan phòng; chúa; thiên nhiên

Câu ví dụ

,。

I waited for half a day before he came.

。

Mom spent half a day cooking.

,。

He thought for a long time, but couldn't figure out the answer.

。

We haven't seen the sun for half a day.

。

He works a half-day shift every day.

,。

I looked for quite a while but still couldn't find the keys.

。

She thought for a long time before answering.

,。

We waited ages, and the bus still hasn't come.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập