100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

半数 (bàn shù): Một nửa số lượng

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Một nửa số lượng
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Một nửa số lượng
  • Một nửa

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 一个整体数量的一半
  • 指某个人群或物品总数中二分之一的部分,常用于书面语和正式场合。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 1

một nửa; bán; không hoàn chỉnh; (sau số) và một nửa

HSK 5

để đếm

Câu ví dụ

。

Half the students took part in this activity.

。

More than half of the employees agree with this plan.

,。

In this exam, half of the people failed.

。

Half of the passengers got off at the next stop.

,。

Half of the team members were injured, making the match very difficult.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập