100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

占据 (zhàn jù): để chiếm đóng

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để chiếm đóng
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để chiếm đóng
  • để giữ

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指用强力或某种方式占有某个地方、位置或空间
  • 也指在数量、地位、时间等方面占有一定比例或处于某种状态。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

để sở hữu của

HSK 5

Theo đó

Câu ví dụ

。

This problem occupied most of my time.

,。

In the library, her seat was occupied by a new student.

。

Those books take up a lot of space on the shelf.

,。

They occupied a favorable position, making it easy to defend.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập