100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

占领 (zhàn lǐng): để nắm bắt

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để nắm bắt
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để nắm bắt
  • chiếm đóng bằng vũ lực

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 用武力或强力取得并控制某个地方或事物,多用于军事方面,如占领城市、占领阵地
  • 也比喻在思想、市场、舆论等方面取得主导地位,如占领市场、占领思想阵地。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

để sở hữu của

HSK 5

cổ

Câu ví dụ

,。

After three months of fierce fighting, the enemy finally captured this strategic location.

。

This tech company quickly captured overseas markets with its latest product.

,。

Protesters occupied the main square in the city center, demanding government reforms.

,。

In the game, you need to send troops to capture the enemy's castle in order to win.

,。

The new manager quickly won over the team's hearts, and everyone was willing to follow his arrangements.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập