100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

卫生间 (wèi shēng jiān): phòng tắm; nhà vệ sinh; WC; phòng tắm; nhà vệ sinh; nhà vệ sinh; phòng rửa mặt; WC

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 3noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
phòng tắm; nhà vệ sinh; WC; phòng tắm; nhà vệ sinh; nhà vệ sinh; phòng rửa mặt; WC
Số chữ
3
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 3

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • phòng tắm
  • nhà vệ sinh
  • WC
  • phòng tắm
  • nhà vệ sinh
  • nhà vệ sinh
  • phòng rửa mặt
  • WC

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指房屋里供人大小便、洗手或洗澡的房间,通常装有马桶、洗手池等设施
  • 在公共场所也指厕所。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 4

để phát triển

HSK 2

giữa; trong số; trong một thời gian hoặc không gian xác định; phòng; phần của phòng hoặc không gian bên giữa hai cặp cột; loại từ cho phòng; giữa; trong số; phần của phòng

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

?

Excuse me, where is the bathroom?

。

I'm going to the bathroom for a moment.

。

This hotel's bathroom is very clean.

。

There is a long line at the entrance of the public restroom.

。

He left his phone in the bathroom.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập