100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

印章 (yìn zhāng): con dấu

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
con dấu
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • con dấu
  • dấu hiệu
  • Chop đứt

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 一种刻有文字或图案的图章,通常用石头、木头、金属等材料制成,盖在文件、书画或信件上,用来证明身份、表示认可或作为标记。使用时需要先蘸上印泥,然后按在纸上留下痕迹。在中国,印章常用于正式文件、合同、书画作品以及个人签名等场合,具有法律效力或艺术价值。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 6

abbr. cho Ấn Độ [Yin4du4]

HSK 6

chương

Câu ví dụ

,。

This contract needs the company seal; go to the manager to get the seal.

,。

He took the seal out of the drawer and carefully stamped a red mark on the document.

,。

This museum has a collection of many ancient emperors' seals, each engraved with exquisite characters.

,。

Dad locked the seal in the safe because it's an important item representing the company.

。

A diploma must have the principal's seal to be valid.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập