100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

印证 (yìn zhèng): Để xác nhận

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb, noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Để xác nhận
Số chữ
2
Từ loại
verb, noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Để xác nhận
  • để xác nhận
  • để xác minh
  • bằng chứng

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 用可靠的事实或证据来证明某种想法、说法或判断是正确的,使原本不确定的事情得到确认。例如用实验结果印证一个理论,用亲眼所见印证别人的话。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 6

abbr. cho Ấn Độ [Yin4du4]

HSK 4

để nhắc nhở

Câu ví dụ

,。

Archaeologists discovered ancient coins at the site; these coins confirmed the records about trade routes in historical texts.

,。

His experimental data confirmed the previous hypothesis, so the team decided to expand the scale of the research.

,。

The witness's testimony and the surveillance footage corroborated each other, and the police quickly identified the suspect.

,。

The smile on her face confirmed her inner joy; everyone knew she had passed the exam.

,。

This report used a large amount of data to confirm the impact of climate change on agriculture, attracting the government's attention.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập