100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

危害 (wēi hài): để làm hại

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để làm hại
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để làm hại
  • để gây nguy hiểm
  • hiệu ứng có hại
  • thiệt hại

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 使人或事物受到伤害、遭受损失
  • 也指这种伤害或损失本身。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

nguy hiểm; hiểm nguy

HSK 6

để làm hại đến

Câu ví dụ

。

Smoking seriously harms health.

,。

Pollution harms the environment; we must take action.

。

This chemical substance can harm the human body.

。

Staying up late for a long time harms physical health.

。

His behavior endangered public safety.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập