100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

危险 (wēi xiǎn): nguy hiểm

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4adjective, noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
nguy hiểm
Số chữ
2
Từ loại
adjective, noun
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • nguy hiểm
  • nguy hiểm
  • hiểm nghèo
  • nguy hiểm
  • hiểm nguy

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指可能造成伤害、损失或不好的结果的情况
  • 不安全。常用来形容事物、行为或环境,如危险的地方、很危险。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

nguy hiểm; hiểm nguy

HSK 6

nguy hiểm

Câu ví dụ

,。

It's very dangerous here, we can't go in.

。

Driving after drinking is extremely dangerous behavior.

!!

Danger! Get away from there quickly!

,。

Swimming in the ocean is very dangerous, especially when there is no lifeguard.

,。

Fires are very dangerous, we need to learn to prevent them.

。

Traveling alone in that area is very dangerous.

,。

Firefighters face danger every day to protect our safety.

。

Looking at your phone while crossing the street is very dangerous behavior.

。

We should leave this dangerous place as soon as possible.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập