100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

即可 (jí kě): tương đương với có thể

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
tương đương với có thể
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • tương đương với có thể
  • sau đó có thể (làm điều gì đó)
  • can do sth (do sth)
  • (do th) và điều đó là đủ

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 用在动词或动词短语之后,表示条件满足后就可以做某事,意思相当于就可以
  • 常出现在说明、规定或建议中,语气简洁正式。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

cụ thể là

HSK 3

(tiền tố) có thể; có lẽ; có thể; -able; phê duyệt; cho phép; phù hợp; (trợ từ dùng để nhấn mạnh) chắc chắn; rất; nhưng; tuy nhiên; có thể; có lẽ; có thể; phê duyệt; cho phép; nhưng; tuy nhiên; rất; khá (dùng để nhấn mạnh)

Câu ví dụ

,。

You just need to sign the form and you can check in.

,。

Submit the materials online; once the review is passed, you can obtain the certificate.

,。

This product requires no installation; just open the package and it is ready to use.

,。

Click the button below to view the detailed map.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập