100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

原因 (yuán yīn): nguyên nhân

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
nguyên nhân
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • nguyên nhân
  • nguồn gốc
  • nguyên nhân gốc rễ
  • lý do
  • nguyên nhân
  • lý do
  • nguồn gốc
  • nguyên nhân gốc rễ

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 造成某种结果或引起某件事情发生的条件
  • 事情为什么这样发生的理由。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

Hara

HSK 6

nguyên nhân

Câu ví dụ

?

Do you know the reason he was late?

。

There are many reasons for failure.

。

This is the reason I left.

。

The cause of the accident is under investigation.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập