100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

原材料 (yuán cái liào): nguyên liệu thô và bán thành phẩm

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
nguyên liệu thô và bán thành phẩm
Số chữ
3
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • nguyên liệu thô và bán thành phẩm

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指生产过程中未经过加工或只经过初步加工的材料,是制成成品的基础物料,如钢铁、木材、棉花等
  • 也泛指一切用于制造产品的原始物料。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

Hara

Chưa có nghĩa.

tài liệu

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

。

The raw materials for this factory are mainly imported from abroad.

,。

Due to the rise in raw material prices, product costs have also increased.

。

We must ensure that the quality of raw materials meets the standards.

。

Recycling raw materials helps protect the environment.

,。

In the production process, the waste of raw materials is a serious problem.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập