发源地 (fā yuán dì): nơi bắt nguồn
Nghĩa và thứ tự nét
Thông tin từ
- Pinyin
- Nghĩa
- nơi bắt nguồn
- Số chữ
- 3
- Từ loại
- noun
- Cấp độ HSK
- HSK 7
Định nghĩa đầy đủ
Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.
- nơi bắt nguồn
- nơi sinh
- nguồn
Giải thích bằng tiếng Trung
- 指事物最早产生或起源的地方,常用于河流、文化、语言、人类文明等的起始地点。
Hoạt ảnh thứ tự nét
Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.
Phiếu luyện viết có thể in miễn phí
Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.
Phân tích chữ Hán
gửi ra; thể hiện (cảm xúc của mình); phát hành; phát triển; kiếm một mớ tiền; lượng từ cho phát súng (viên); gửi ra; phát hành; phát triển; thể hiện (cảm xúc của mình); trở nên giàu có; lượng từ cho phát súng
Câu ví dụ
The Yellow River is the birthplace of Chinese civilization; for thousands of years, countless poets have written moving poems here.
This small town is considered the birthplace of modern football, and many fans come to visit it every year.
Archaeologists found the cradle of humankind in Africa, and this discovery changed our view of history.
This café is the cradle of many artists and writers. They discussed their creative work inside, gradually forming a unique cultural circle.
The original home of tea is China, and Fujian is the birthplace of many famous teas, making it one of the birthplaces of tea culture.
Liên quan
Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.
Mở khóa từ vựng liên quan
Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.