100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

取代 (qǔ dài): Để thay thế

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Để thay thế
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Để thay thế
  • (Hóa học) thay thế

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 把原有的事物或人换掉,用新的来替代
  • 表示新的人或事物代替旧的,强调取代的结果。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

để lấy lấy

HSK 5

Để trở thành một sự thay thế cho

Câu ví dụ

,。

With the widespread use of smartphones, traditional paper maps have gradually been replaced by electronic navigation.

,,。

The company introduced new automated equipment; these machines quickly replaced manual operations and greatly improved production efficiency.

,,。

Due to an injury, the veteran had to withdraw from the competition, and a young substitute player took his place.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập