100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

取消 (qǔ xiāo): để hủy bỏ

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để hủy bỏ
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để hủy bỏ
  • để gọi tắt
  • để thu hồi
  • Để hủy bỏ
  • to cancel
  • to cancel

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 停止或撤销已经安排好的事情,使其不再进行或不再有效
  • 常用于活动、计划、订单、会议、比赛等。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

để lấy lấy

HSK 7

để giảm bớt

Câu ví dụ

,。

Because of the weather, the match was canceled.

。

I have to cancel tomorrow's appointment with the doctor.

。

The company decided to cancel this project to save expenses.

,。

If you don't pay on time, the order will be automatically canceled.

。

He was disqualified from the exam because of cheating.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập