100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

受灾 (shòu zāi): để bị tấn công bởi một thảm họa

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để bị tấn công bởi một thảm họa
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để bị tấn công bởi một thảm họa
  • bị thảm họa tấn công
  • bị ảnh hưởng bởi thiên tai

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 因为自然灾害或人为灾祸而受到损害或损失,比如地震、洪水、火灾等使人们的生活、财产或生产遭到破坏。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 3

nhận; chấp nhận; chịu đựng; bị; chịu; chịu đựng; dễ chịu; (dấu hiệu bị động); (LGBT) người nhận; nhận; chấp nhận; chịu đựng; bị; chịu; chịu đựng; chịu đựng

HSK 6

thảm họa

Câu ví dụ

,,。

After the flood, this village was hit hard by the disaster, and many houses were washed away.

,。

After the earthquake, residents in the disaster-stricken area quickly received rescue.

,。

Because it hadn't rained for several months in a row, the disaster-affected crop area kept expanding.

,,。

After the typhoon made landfall, the coastal cities were the hardest hit by the disaster, and many roads were submerged.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập