100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

变化 (biàn huà): (nội động từ) thay đổi; biến đổi; sự thay đổi; sự biến đổi

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 3verb, noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
(nội động từ) thay đổi; biến đổi; sự thay đổi; sự biến đổi
Số chữ
2
Từ loại
verb, noun
Cấp độ HSK
HSK 3

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • (nội động từ) thay đổi
  • biến đổi
  • sự thay đổi
  • sự biến đổi

Giải thích bằng tiếng Trung

  • (人或事物)从一种状态或样子变成另一种状态或样子,和原来不一样
  • 也可以指这种改变的过程或结果,比如天气变化、心情变化、社会变化。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 3

thay đổi; trở nên khác biệt; biến đổi; thay đổi; nổi loạn; thay đổi; trở nên khác biệt; biến đổi; biến thành; thay đổi; sửa đổi; nổi loạn; bạo loạn (trong ngữ cảnh lịch sử)

HSK 5

Tiền tố chỉ ra sự thay đổi, chuyển đổi

Câu ví dụ

,。

The weather changes quickly; you should wear more clothes.

,。

In recent years, my hometown has changed a lot.

,。

His attitude suddenly changed, and everyone was surprised.

,。

After learning Chinese, my life has undergone great changes.

,。

As the seasons change, the color of the leaves also changes.

。

The weather here changes very quickly.

,。

Haven't seen him for years; he has changed a lot.

。

The city has undergone huge changes.

,。

With the change of seasons, the leaves turned yellow.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập