100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

变异 (biàn yì): biến dị

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
biến dị
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • biến dị

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指事物在形态、性质或结构上发生的改变,通常与原有标准或类型不同。在生物学中,指同种生物世代之间或同代不同个体之间的性状差异
  • 在一般语境中,也可指偏离常规的变化或异常现象。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 3

thay đổi; trở nên khác biệt; biến đổi; thay đổi; nổi loạn; thay đổi; trở nên khác biệt; biến đổi; biến thành; thay đổi; sửa đổi; nổi loạn; bạo loạn (trong ngữ cảnh lịch sử)

HSK 6

different

Câu ví dụ

,,。

Scientists discovered that this virus mutated during transmission, and its infectivity became stronger.

,,。

After several generations of cultivation, genetic variation occurred in these rice plants, and the yield became much higher than before.

,,。

The doctor explained that tumors mutate rapidly, so regular check-ups and adjustments to the treatment plan are necessary.

,,。

The call of this bird showed variation, clearly different from its usual call, which attracted the attention of ornithologists.

,,。

In the laboratory, by changing the temperature, the researchers observed variation in the structure of the metal material.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập