100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

变形 (biàn xíng): để trở nên biến dạng

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để trở nên biến dạng
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để trở nên biến dạng
  • Để thay đổi hình dạng
  • để morph

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 形状发生变化,不再保持原来的样子,通常指物体因受力、受热等原因而扭曲、损坏或失去正常形态
  • 在数学中,指图形经过平移、旋转、缩放、翻转等方式变成另一个图形,但形状和大小可能改变
  • 在科幻或幻想作品中,指人或其他生物改变自身外形,变成别的样子。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 3

thay đổi; trở nên khác biệt; biến đổi; thay đổi; nổi loạn; thay đổi; trở nên khác biệt; biến đổi; biến thành; thay đổi; sửa đổi; nổi loạn; bạo loạn (trong ngữ cảnh lịch sử)

xuất hiện

Câu ví dụ

,。

This plastic toy was left in the sun all day and has already become deformed.

,。

He put his phone in his back pocket, and when he sat down, the phone got bent out of shape.

,,。

Because it was washed in water that was too hot, this sweater became deformed, getting long and large.

,,。

After the earthquake, many houses' walls became deformed and cracks appeared.

,,。

After falling off his bicycle, his helmet was deformed, but he was not hurt.

,。

Metal will deform under high temperatures, so workers must operate carefully.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập