100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

口令 (kǒu lìng): lệnh bằng miệng

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
lệnh bằng miệng
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • lệnh bằng miệng
  • một từ chỉ huy (được sử dụng trong khoan quân hoặc thể dục dụng cụ)
  • mật khẩu (được sử dụng bởi Sentry)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 口头下达的命令,常用在军队、操练或集体行动中
  • 也指需要说出的暗语或密码,用来确认身份、通过关卡。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 1

miệng; loại từ cho những thứ có miệng (người; miệng (bộ phận cơ thể); loại từ cho người, đồ vật có miệng, miếng cắn, và ngụm; lỗ mở; lối vào; rìa

HSK 5

để đặt hàng

Câu ví dụ

。

Please tell me today's password.

。

Soldiers must remember every password.

。

The guard only lets people through after checking the password.

,。

When on night guard duty, you must pass the password quietly.

,。

He doesn't know the password, so he can't enter the base.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập