100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

口袋 (kǒu dai): túi đựng

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
túi đựng
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • túi đựng
  • túi xách

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 衣服上的小袋子,用来装钱或小东西
  • 也指像口袋一样可以装东西的容器。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 1

miệng; loại từ cho những thứ có miệng (người; miệng (bộ phận cơ thể); loại từ cho người, đồ vật có miệng, miếng cắn, và ngụm; lỗ mở; lối vào; rìa

pouch

Câu ví dụ

,。

Mom put my pocket money into my pocket and told me not to spend it carelessly.

,。

He always puts his phone in his pants pocket when going out, so he can answer calls at any time.

,。

The pockets of this jacket are very large; they can hold a book and a bottle of water.

,。

The child found a beautiful stone in the park and happily stuffed it into his pocket.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập