100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

古人 (gǔ rén): con người thời cổ đại

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
con người thời cổ đại
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • con người thời cổ đại
  • những người xưa
  • Các loài người tuyệt chủng như Homo erectus hay Homo neanderthalensis
  • người chết (người chết)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 古代的人,泛指生活在很久以前、距离现代较远时代的人们
  • 也常用来指前人或历史上的人物。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

cổ xưa

HSK 1

người; con người; nhân loại

Câu ví dụ

《》,,。

When reading The Analects, I often wonder why people of ancient times could say such wise things.

,。

By studying pottery left behind by people of ancient times, archaeologists can understand how people lived thousands of years ago.

,,。

Although we modern people use mobile navigation, it is also impressive that people of ancient times relied on stars and the sun to find their direction.

,,。

In the museum, I saw characters written by people of ancient times carved on turtle shells and thought their method of recording things was very special.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập