100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

古怪 (gǔ guài): kỳ lạ

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
kỳ lạ
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • kỳ lạ
  • kỳ quặc
  • lập dị
  • quái dị

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 形容人或事物跟一般情况很不一样,让人觉得奇怪、不常见
  • 也可以形容人的性格、脾气特别,难以捉摸。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

cổ xưa

HSK 5

kỳ lạ

Câu ví dụ

。

This strange old man always wears a worn-out hat.

,。

She has a strange habit of eating breakfast in the middle of the night.

,。

The plot of that movie is very strange, but I find it interesting.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập