100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

句子 (jù zi): câu; câu (đơn vị ngữ pháp)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 3noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
câu; câu (đơn vị ngữ pháp)
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 3

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • câu
  • câu (đơn vị ngữ pháp)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 用词和语法规则组成、能表达完整意思的语言单位,通常有主语和谓语,句末有标点
  • 说话或写文章时使用的一整句话。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 3

câu; mệnh đề; cụm từ; loại từ cho cụm từ hoặc dòng thơ; câu; mệnh đề; cụm từ; loại từ cho câu, dòng thơ hoặc phát ngôn

HSK 3

hậu tố danh từ

Câu ví dụ

。

This sentence is difficult to translate into English.

。

Please make a sentence with this word.

,。

His sentence structure is complex, but the meaning is clear.

。

The teacher asked us to analyze the grammar of this sentence.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập