100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

只好 (zhǐ hǎo): Không có lựa chọn nào khác ngoài việc...

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4adverb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Không có lựa chọn nào khác ngoài việc...
Số chữ
2
Từ loại
adverb
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Không có lựa chọn nào khác ngoài việc...
  • để phải có
  • để bị buộc phải
  • To have no choice but to
  • to have to
  • to be forced to

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 表示没有别的选择,只能这样做的意思。用在动词前面,说明因为客观情况不允许,不得不做某件事。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 3

hạt thóc bắt đầu chín; lượng từ cho chim và một số động vật; lượng từ cho một trong cặp (ví dụ: tay, chân, tất, giày); lượng từ cho một số động vật (ví dụ: chim, mèo, chó, côn trùng); biến thể của 隻|只[zhi1]

HSK 5

tốt lắm

Câu ví dụ

,。

It started raining, so we had no choice but to cancel the match.

,。

He got sick, so he had to ask for leave and rest at home.

,。

I lost my keys, so I had no choice but to wait for my family to come back.

,。

Because of the traffic jam, we had to change our route.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập