100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

只有 (zhǐ yǒu): chỉ; chỉ khi; chỉ có thể; buộc phải làm; chỉ; một mình; chỉ khi (theo sau là 才); chỉ có thể; buộc phải làm

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 3conjunction

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
chỉ; chỉ khi; chỉ có thể; buộc phải làm; chỉ; một mình; chỉ khi (theo sau là 才); chỉ có thể; buộc phải làm
Số chữ
2
Từ loại
conjunction
Cấp độ HSK
HSK 3

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • chỉ
  • chỉ khi
  • chỉ có thể
  • buộc phải làm
  • chỉ
  • một mình
  • chỉ khi (theo sau là 才)
  • chỉ có thể
  • buộc phải làm

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 3

hạt thóc bắt đầu chín; lượng từ cho chim và một số động vật; lượng từ cho một trong cặp (ví dụ: tay, chân, tất, giày); lượng từ cho một số động vật (ví dụ: chim, mèo, chó, côn trùng); biến thể của 隻|只[zhi1]

HSK 1

có; có; (dạng ràng buộc) có; với; -ful; -ed; -al (như trong 有意[you3 yi4] có ý định); có; sở hữu; có; có; tồn tại

Câu ví dụ

,。

Only if you work hard can you succeed.

。

Only he alone knows the answer.

,。

Only by doing this can we finish on time.

。

Only you can help me.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập