100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

台风 (tái fēng): Sự hiện diện của giai đoạn

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Sự hiện diện của giai đoạn
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Sự hiện diện của giai đoạn

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指人在舞台、镜头或公众场合中表现出的强大气场和感染力
  • 也指一种热带气旋,常伴有狂风暴雨。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

Đài Loan (từ)

HSK 3

gió; tin tức; phong cách; phong tục; cách cư xử; tin tức; thông tin; phong cách; cách cư xử; phong tục; phong cảnh; quang cảnh

Câu ví dụ

,,。

Although this young actor was on stage for the first time, his stage presence was steady, and he was not nervous at all.

,,。

When she hosts programs, her stage presence is gracious, and she speaks clearly; the audience all like her very much.

,,。

After several years of training, his stage presence has become more and more mature; now he is already a principal actor in the troupe.

,,。

The judges thought this singer's stage presence was natural and confident, so they gave her the highest score.

,,。

The director said that an actor's stage presence is more important than appearance, because it can determine whether the audience likes his performance.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập