100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

吃亏 (chī kuī): phải chịu tổn thất

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
phải chịu tổn thất
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • phải chịu tổn thất
  • Đến nỗi đau khổ
  • để mất ra
  • để có được điều tồi tệ nhất của nó
  • để ở trong bất lợi
  • Thật không may

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 受到损失或损害,常指在经济、利益或身体方面吃了亏
  • 也指在某件事中处于不利地位,没有得到应有的好处。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 1

ăn; tiêu thụ; ăn ở (căng tin v.v.); diệt trừ; phá hủy; hấp thụ; chịu (sốc; ăn; tiêu thụ; dùng bữa hoặc uống thuốc; hấp thụ; dùng hết (nguồn lực); chịu; gánh chịu (tổn thất, sốc); diệt trừ; xóa sổ

HSK 5

Mất tiền (money)

Câu ví dụ

,,,。

In a negotiation, if you give in easily, the other party will think you're easy to bully, and in the end you'll be the one who suffers.

,,。

If you sign the contract without reading it carefully, and something goes wrong, you'll definitely be the one to suffer.

,,。

In negotiations, if we reveal our bottom line too early, we will suffer a loss.

,。

Without legal knowledge, it's easy to suffer a loss when signing a contract.

,,。

He never takes advantage of others in business; he would rather suffer a loss himself than break his word.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập