100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

吃惊 (chī jīng): giật mình, bị sốc

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
giật mình, bị sốc
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • giật mình, bị sốc
  • giật mình
  • bị sốc
  • kinh ngạc

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 感到意外而惊讶,通常因为遇到没想到的事情
  • 心里突然一紧张,像受到惊吓一样。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 1

ăn; tiêu thụ; ăn ở (căng tin v.v.); diệt trừ; phá hủy; hấp thụ; chịu (sốc; ăn; tiêu thụ; dùng bữa hoặc uống thuốc; hấp thụ; dùng hết (nguồn lực); chịu; gánh chịu (tổn thất, sốc); diệt trừ; xóa sổ

làm giật mình

Câu ví dụ

,。

Hearing this news, she was very surprised.

,。

He looked at me in surprise, unable to say a word.

,。

What surprised me was that he actually passed the exam.

,。

Don't be surprised; this is just a misunderstanding.

,。

I was very shocked to hear this news.

。

His behavior shocked everyone.

。

She was surprised at the result.

,。

Don't be startled; this is just a joke.

。

He looked at me in surprise.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập