100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

各个 (gè gè): mọi; khác nhau; riêng biệt; mỗi; mọi; khác nhau; riêng biệt; từng cái một

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4pronoun, adverb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
mọi; khác nhau; riêng biệt; mỗi; mọi; khác nhau; riêng biệt; từng cái một
Số chữ
2
Từ loại
pronoun, adverb
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • mọi
  • khác nhau
  • riêng biệt
  • mỗi
  • mọi
  • khác nhau
  • riêng biệt
  • từng cái một

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指一个群体中的每一个,强调所有个体中的每一个都包括在内,后面常接名词。例如:各个国家、各个部门、各个方面。使用时注意它表示整体中的每一个,不指某一个特定的人或事物。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

mỗi; mọi; mỗi; mọi; khác nhau; khác biệt; riêng biệt; tương ứng

HSK 1

cá nhân; loại từ chung cho người và vật; cá nhân; loại từ chung cho người và vật

Câu ví dụ

。

Each country has its own culture.

。

The teacher noted down each student's problem.

。

We need to solve these difficult problems one by one.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập