100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

各位 (gè wèi): mọi người; tất cả (quý vị; mọi người; tất cả các bạn (cách gọi lịch sự, trang trọng với một nhóm)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4pronoun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
mọi người; tất cả (quý vị; mọi người; tất cả các bạn (cách gọi lịch sự, trang trọng với một nhóm)
Số chữ
2
Từ loại
pronoun
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • mọi người
  • tất cả (quý vị
  • mọi người
  • tất cả các bạn (cách gọi lịch sự, trang trọng với một nhóm)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指一定范围里的每一个人,是“每个”的敬称用法,常用于当众称呼许多人
  • 放在称呼前表示对大家的尊敬,如各位老师、各位朋友、各位同学
  • 也可单独使用,相当于“大家”。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

mỗi; mọi; mỗi; mọi; khác nhau; khác biệt; riêng biệt; tương ứng

HSK 2

vị trí; địa điểm; nơi; chỗ ngồi; loại từ cho người (kính ngữ); loại từ cho bit nhị phân; (vật lý) thế năng; vị trí; địa điểm; nơi; chỗ ngồi

Câu ví dụ

,,!

Dear teachers, dear students, hello everyone!

,。

Distinguished guests, welcome to today's ceremony.

,。

Please everyone be quiet, the meeting will begin shortly.

,。

Attention everyone, road construction ahead.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập