100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

各地 (gè dì): khắp mọi nơi (của một quốc gia); các vùng khác nhau; nhiều nơi khác nhau; tất cả các phần (của một quốc gia hoặc khu vực)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
khắp mọi nơi (của một quốc gia); các vùng khác nhau; nhiều nơi khác nhau; tất cả các phần (của một quốc gia hoặc khu vực)
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • khắp mọi nơi (của một quốc gia)
  • các vùng khác nhau
  • nhiều nơi khác nhau
  • tất cả các phần (của một quốc gia hoặc khu vực)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指一个国家或地区内的各个地方、每个地方。常用来表示范围广泛,涉及不同区域,例如全国各地、世界各地。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

mỗi; mọi; mỗi; mọi; khác nhau; khác biệt; riêng biệt; tương ứng

HSK 3

-ly; tiểu từ cấu trúc: dùng trước động từ hoặc tính từ; Tiểu từ cấu trúc dùng sau trạng từ hoặc cụm trạng từ trước động từ, biểu thị cách thức hoặc mức độ; thường tương đương với '-ly'.

Câu ví dụ

。

Tourists from all parts of the country gather here.

。

Representatives from various places spoke one after another.

。

Different places have different ways of celebrating this festival.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập