100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

各种 (gè zhǒng): mọi loại; tất cả các loại; khác nhau

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4pronoun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
mọi loại; tất cả các loại; khác nhau
Số chữ
2
Từ loại
pronoun
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • mọi loại
  • tất cả các loại
  • khác nhau

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 表示许多不同的种类或样式,强调事物的多样性。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

mỗi; mọi; mỗi; mọi; khác nhau; khác biệt; riêng biệt; tương ứng

HSK 4

hạt giống

Câu ví dụ

。

There are various fruits in the supermarket.

。

He encountered all kinds of difficulties.

。

The store sells clothes in various colors.

。

We discussed various possibilities.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập