100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

合同 (hé tóng): hợp đồng

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
hợp đồng
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • hợp đồng
  • thỏa thuận

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 双方或多方为了明确各自的权利和义务而签订的书面或口头协议,具有法律效力。例如劳动合同、买卖合同。也指达成这种协议的行为,如签合同。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

để đóng cửa

HSK 5

như vậy

Câu ví dụ

,、。

Before renting a place, you must read the contract carefully and make sure the rent, deposit, and maintenance responsibilities are clearly written before you sign.

,。

After graduating from university, he signed a three-year employment contract with a company in Shanghai and will start work officially next month.

,。

Both parties felt the payment terms in the contract were unfair, so they decided to revise them and sign again.

,,。

According to the contract, if one party breaches it, they must compensate the other party for all losses.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập