100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

合唱 (hé chàng): dàn hợp xướng

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
dàn hợp xướng
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • dàn hợp xướng
  • để cho chorus

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 许多人在一起同时唱歌,通常分成不同的声部,按照统一的指挥和编排来演唱
  • 也指由多人共同演唱的歌曲或这种演唱形式。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

để đóng cửa

HSK 1

hát; gọi to; tụng

Câu ví dụ

,《》,。

At the school arts festival, our class sang "Jasmine Flower" together in chorus, and the students in the audience clapped along to the rhythm.

,,,。

In the church, dozens of people sang hymns in chorus; their voices were neat and powerful, making everyone present feel calm.

,,。

To prepare for the National Day gala, the elderly people practice singing in chorus in the park every afternoon, hoping to perform better on the day of the show.

,,。

The chorus section of this song requires everyone to sing together, so the conductor asked the soloist to stop first and wait for everyone to sing as a group.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập