100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

合格 (hé gé): đạt tiêu chuẩn yêu cầu; đủ điều kiện; đủ tư cách (cử tri, v.v.)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
đạt tiêu chuẩn yêu cầu; đủ điều kiện; đủ tư cách (cử tri, v.v.)
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • đạt tiêu chuẩn yêu cầu
  • đủ điều kiện
  • đủ tư cách (cử tri, v.v.)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 达到规定的标准或要求
  • 考试或检查中达到及格线
  • 符合某种条件或资格。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

để đóng cửa

square

Câu ví dụ

,。

After inspection, this batch of products all met the standard.

。

He is a qualified doctor.

。

Only eligible voters can participate in the vote.

。

He did not pass this exam.

。

Products that fail to meet the standard cannot be sold on the market.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập