100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

合约 (hé yuē): hợp đồng

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
hợp đồng
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • hợp đồng
  • thỏa thuận

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 双方或多方为确定各自的权利和义务而签订的正式文件或协议,通常具有法律效力
  • 泛指双方达成的约定或商定的事项,可以是书面的也可以是口头的。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

để đóng cửa

HSK 4

Để đặt một cuộc hẹn

Câu ví dụ

,,。

Before renting the apartment, they carefully read the contract and made sure every clause was clear.

,。

Because the other party violated the contract, the company decided to terminate the cooperation and seek legal compensation.

,。

Before signing the contract, the lawyer reminded him to pay attention to the exemption clauses in it.

,。

This contract stipulates the rights and obligations of both parties, and neither party can change it at will.

,。

After several rounds of negotiations, they finally reached a contract that satisfied both parties.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập