100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

同事 (tóng shì): đồng nghiệp; đồng nghiệp; đồng nghiệp; đồng nghiệp

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 3noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
đồng nghiệp; đồng nghiệp; đồng nghiệp; đồng nghiệp
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 3

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • đồng nghiệp
  • đồng nghiệp
  • đồng nghiệp
  • đồng nghiệp

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

như vậy

HSK 1

vấn đề; điều; mục; công việc; chuyện; sự việc

Câu ví dụ

。

He is my colleague.

。

I eat together with my colleagues.

。

She is a new colleague.

。

My colleagues are all very friendly.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập