100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

同伴 (tóng bàn): người bạn đồng hành

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
người bạn đồng hành
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • người bạn đồng hành
  • đồng chí, đồng chí
  • người bạn

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 和自己在一起的人,常指一起活动、同行或共同生活的人,如旅伴、玩伴或同龄朋友
  • 也可指动物中一起生活的伙伴或配偶。用于人或拟人化动物,强调陪伴和共同行动的关系。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

như vậy

HSK 7

đối tác

Câu ví dụ

,,、,。

At summer camp, I met a companion from Shanghai. We climbed mountains and played games together every day and soon became good friends.

,,,。

While hiking, the guide reminded us not to act alone and to keep in touch with our companions so we wouldn't get lost in the forest.

,,、,。

When she first went abroad to study, she was very lonely. Later she found several companions in her language class. They often cooked and went shopping together on weekends, and life became much more interesting.

,,,,。

In the research project, my companion and I divided the work: he collected data and I analyzed the results. In the end, we finished the report on time.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập