100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

同意 (tóng yì): đồng ý; đồng ý; chấp thuận; đồng ý; đồng ý; chấp thuận

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 3verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
đồng ý; đồng ý; chấp thuận; đồng ý; đồng ý; chấp thuận
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 3

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • đồng ý
  • đồng ý
  • chấp thuận
  • đồng ý
  • đồng ý
  • chấp thuận

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

như vậy

HSK 4

meaning; idea; intention

Câu ví dụ

。

I agree with your view.

。

I agree with your view.

。

He agreed to help me study Chinese.

。

He agreed to help us.

。

We agree to this plan.

。

The manager approved this plan.

。

Mom doesn't agree to let me go to the park.

,。

If you agree, we will start.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập