100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

名人 (míng rén): nhân vật; người nổi tiếng; người nổi tiếng; người nổi tiếng; nhân vật

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 3noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
nhân vật; người nổi tiếng; người nổi tiếng; người nổi tiếng; nhân vật
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 3

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • nhân vật
  • người nổi tiếng
  • người nổi tiếng
  • người nổi tiếng
  • nhân vật

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 2

tên; danh từ (từ loại); nơi; nổi tiếng; loại từ cho người

HSK 1

người; con người; nhân loại

Câu ví dụ

。

He is a famous celebrity.

。

Many celebrities attended this charity dinner.

。

This celebrity often shares his life on social media.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập