100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

名片 (míng piàn): Thẻ kinh doanh (business card)

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Thẻ kinh doanh (business card)
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Thẻ kinh doanh (business card)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 一种印有姓名、职务、单位、联系方式等信息的小卡片,主要用于社交和商务场合中互相介绍、建立联系时递送。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 2

tên; danh từ (từ loại); nơi; nổi tiếng; loại từ cho người

HSK 4

mảnh mỏng

Câu ví dụ

,。

He handed me a business card, saying that his phone number and the company's address were on it.

,,。

When attending industry conferences, remember to bring extra business cards to make it easier to network with peers.

,。

She keeps her business cards in a clear holder on her desk so that clients can easily take one when they visit.

,。

Since he lost his phone, he had to send an email to the other person using the email address on the business card.

,,。

At the trade show, she collected a big pile of business cards and it took her an hour to sort them out after returning to the hotel.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập