100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

名胜 (míng shèng): Một nơi nổi tiếng với phong cảnh hoặc di tích lịch sử

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Một nơi nổi tiếng với phong cảnh hoặc di tích lịch sử
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Một nơi nổi tiếng với phong cảnh hoặc di tích lịch sử
  • Điểm cảnh quan

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 有名气的风景或古迹所在地
  • 通常指因自然景色优美或历史遗迹著名而吸引人们去参观游览的地方。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 2

tên; danh từ (từ loại); nơi; nổi tiếng; loại từ cho người

HSK 5

chiến thắng / chiến thắng

Câu ví dụ

,,,。

During summer vacation, our family went to Beijing and visited many famous scenic spots, such as the Forbidden City and the Great Wall.

,。

West Lake in Hangzhou is a famous scenic spot in China, attracting a large number of tourists every year to admire its beautiful scenery.

,。

This tour guide is very familiar with the local famous sites, and along the way told us many interesting historical stories.

,。

In order to protect these ancient famous sites, the government invested a large amount of funds for renovation and maintenance.

,,。

Before traveling, I looked up a lot of information about the famous sights in that city, so that after arriving I wouldn't miss any important attractions.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập