100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

吐槽 (tǔ cáo): (slang) để nướng

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
(slang) để nướng
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • (slang) để nướng
  • để chế giễu
  • cũng PR. [tu3 cao2]

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指用幽默或讽刺的话揭发、批评别人的缺点或糗事,多指朋友间开玩笑式的调侃
  • 也指对某人某事表示不满或抱怨,如向朋友倾诉工作上的烦心事。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 6

để nhổ nước bọt

trough

Câu ví dụ

,。

Last night's football match was so boring that my roommate and I spent the whole time roasting the players for playing so chaotically.

,,。

The new colleague often roasted the boss's meetings behind his back for being long and unfocused; he got caught, and the scene became extremely awkward.

,,。

She posted on WeChat Moments, roasting herself for spending an hour on her makeup only to have it ruined by the rain as soon as she stepped outside.

,,。

Many viewers roasted the movie's ending online for being too rushed; the director had no choice but to explain in an interview that some plot points had to be cut due to a tight budget.

,,。

My younger brother ate the food I cooked while roasting it for being too salty, and I was so annoyed that I told him to cook for himself next time.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập